tie nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

tie

noun
/taɪ/
cà vạt

He was dressed impeccably in a suit and tie.

Anh ta ăn mặc hoàn hảo trong bộ vest và cà vạt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tie nghĩa là gì?

"tie" nghĩa là cà vạt; cà vạt.

tie phát âm như thế nào?

Phiên âm: /taɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tie"?

He was dressed impeccably in a suit and tie. (Anh ta ăn mặc hoàn hảo trong bộ vest và cà vạt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll