Từ vựng
A2 · basic · oxford
tidy
adjective/ˈtaɪdi/
gọn gàng
“a tidy desk”
bàn làm việc gọn gàng
“a tidy desk”
bàn làm việc gọn gàng
tidy nghĩa là gì?
"tidy" nghĩa là gọn gàng; gọn gàng.
tidy phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtaɪdi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "tidy"?
a tidy desk (bàn làm việc gọn gàng)