timber nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

timber

noun
/ˈtɪmbə(r)//ˈtɪmbər/
gỗ

the timber industry

ngành công nghiệp gỗ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

timber nghĩa là gì?

"timber" nghĩa là gỗ.

timber phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtɪmbə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "timber"?

the timber industry (ngành công nghiệp gỗ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll