request
noun“request for something, a request for information”
yêu cầu cái gì đó, yêu cầu thông tin
“request for something, a request for information”
yêu cầu cái gì đó, yêu cầu thông tin
Có thể sử dụng dạng câu hỏi.
“Shall we meet at half past 4 in front of my house?”
Chúng ta sẽ gặp nhau lúc 4 giờ rưỡi trước nhà tôi nhé?
“What time shall I come? And what shall I bring to the party?”
Tôi sẽ đến lúc mấy giờ? Và tôi sẽ mang gì đến bữa tiệc?
“a daily/weekly newspaper”
một tờ báo hàng ngày/hàng tuần
— Anonymous
Video luyện nghe – nói tiếng Anh.
“Freedom of information brings great benefits.”
Tự do thông tin mang lại lợi ích to lớn.
Có thể sử dụng trạng từ ở vị trí giữa hoặc sau động từ chính 'be' để bổ nghĩa cho một khẳng định, bằng cách phòng ngừa hoặc nhấn mạnh.
“It is probably in the sitting room on the table.”
Có lẽ nó ở trong phòng khách, trên bàn.
“You should probably wear a T-shirt and shorts, with sneakers.”
Có lẽ bạn nên mặc áo phông, quần short và giày thể thao.
“There are only eleven of these rare animals left.”
Chỉ còn lại 11 loài động vật quý hiếm này.