0-day streak0 thẻ hôm nay
Đăng nhập để đồng bộ tiến độ
Bạn vẫn dùng đủ tính năng mà không cần đăng nhập.
Đăng nhập
Từ vựng
A2 · basic · oxford

skin

noun
/skɪn/
da

to have dark/pale skin

có làn da sẫm màu/xanh xao

Ngữ pháp
A2 · basic · grammar-tip
'IF' CLAUSE + IMPERATIVE, HEDGING

Có thể sử dụng mệnh đề 'if-' ('nếu bạn muốn', 'thích', 'thích') để làm dịu tính trực tiếp của mệnh lệnh, lời đề nghị hoặc gợi ý.

Bring some films if you want.

Mang theo một số bộ phim nếu bạn muốn.

Call me if you like.

Hãy gọi cho tôi nếu bạn thích.

Mẫu câu
basic · sentences-1000

Hello.

Chào.
Quiz
basic · oxford

"yourself" nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

please

verb
/pliːz/
làm ơn

You can't please everybody.

Bạn không thể làm hài lòng tất cả mọi người.

Quote
basic · quote

The best way to learn is to do.

Cách học tốt nhất là bắt tay vào làm.

Anonymous

Ngữ pháp
A1 · basic · grammar-tip
MAIN VERB 'BE'

Có thể hình thành câu phủ định của động từ chính 'be', với dạng rút gọn và không rút gọn.

My college is not very big.

Trường đại học của tôi không lớn lắm.

I know you are not well.

Tôi biết bạn không được khỏe.

Từ vựng
A2 · basic · oxford

smoking

noun
/ˈsməʊkɪŋ/
hút thuốc

No Smoking (= for example, on a notice)

Không hút thuốc (= ví dụ, trên một thông báo)

Mẫu câu
basic · sentences-1000

Turn around.

Quay lại.
Quiz
basic · sentences-1000

“Please.” nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

by

preposition
/baɪ/
bởi

The house is heated by gas.

Ngôi nhà được sưởi ấm bằng gas.

Video
basic · video

Reel tiếng Anh #7

Video luyện nghe – nói tiếng Anh.

Đang tải thêm…