Từ vựng
C1 · advanced · oxford
tighten
verb/ˈtaɪtn/
thắt chặt
“tighten something, to tighten a lid/screw/rope/knot”
thắt chặt cái gì đó, thắt chặt nắp/ốc vít/dây thừng/nút thắt
“tighten something, to tighten a lid/screw/rope/knot”
thắt chặt cái gì đó, thắt chặt nắp/ốc vít/dây thừng/nút thắt
tighten nghĩa là gì?
"tighten" nghĩa là thắt chặt.
tighten phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtaɪtn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "tighten"?
tighten something, to tighten a lid/screw/rope/knot (thắt chặt cái gì đó, thắt chặt nắp/ốc vít/dây thừng/nút thắt)