Từ vựng
A1 · basic · oxford
ticket
noun/ˈtɪkɪt/
vé
“a plane/bus/train ticket”
một vé máy bay/xe buýt/tàu hỏa
“a plane/bus/train ticket”
một vé máy bay/xe buýt/tàu hỏa
ticket nghĩa là gì?
"ticket" nghĩa là vé.
ticket phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtɪkɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "ticket"?
a plane/bus/train ticket (một vé máy bay/xe buýt/tàu hỏa)