Từ vựng
C1 · advanced · oxford
tide
noun/taɪd/
thủy triều
“the ebb and flow of the tide”
sự lên xuống của thủy triều
“the ebb and flow of the tide”
sự lên xuống của thủy triều
tide nghĩa là gì?
"tide" nghĩa là thủy triều.
tide phát âm như thế nào?
Phiên âm: /taɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "tide"?
the ebb and flow of the tide (sự lên xuống của thủy triều)