lawn nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

lawn

noun
/lɔːn/
bãi cỏ

In summer we have to mow the lawn twice a week.

Vào mùa hè, chúng tôi phải cắt cỏ hai lần một tuần.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

lawn nghĩa là gì?

"lawn" nghĩa là bãi cỏ.

lawn phát âm như thế nào?

Phiên âm: /lɔːn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "lawn"?

In summer we have to mow the lawn twice a week. (Vào mùa hè, chúng tôi phải cắt cỏ hai lần một tuần.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll