laugh nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

laugh

noun
/lɑːf//læf/
cười

to give a laugh

để cười

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

laugh nghĩa là gì?

"laugh" nghĩa là cười; cười.

laugh phát âm như thế nào?

Phiên âm: /lɑːf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "laugh"?

to give a laugh (để cười)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll