launch nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

launch

noun
/lɔːntʃ/
phóng

a missile/rocket launch

một vụ phóng tên lửa/tên lửa

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

launch nghĩa là gì?

"launch" nghĩa là phóng; phóng.

launch phát âm như thế nào?

Phiên âm: /lɔːntʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "launch"?

a missile/rocket launch (một vụ phóng tên lửa/tên lửa)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll