Từ vựng
A2 · basic · oxford
laughter
noun/ˈlɑːftə(r)//ˈlæftər/
tiếng cười
“to roar/howl with laughter”
gầm lên/hú lên vì cười
“to roar/howl with laughter”
gầm lên/hú lên vì cười
laughter nghĩa là gì?
"laughter" nghĩa là tiếng cười.
laughter phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈlɑːftə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "laughter"?
to roar/howl with laughter (gầm lên/hú lên vì cười)