layer nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

layer

noun
/ˈleɪə(r)//ˈleɪər/
lớp

A thin layer of dust covered everything.

Một lớp bụi mỏng bao phủ mọi thứ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

layer nghĩa là gì?

"layer" nghĩa là lớp.

layer phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈleɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "layer"?

A thin layer of dust covered everything. (Một lớp bụi mỏng bao phủ mọi thứ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll