hunt nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

hunt

noun
/hʌnt/
đi săn

The hunt is on for a suitable candidate.

Cuộc săn lùng một ứng cử viên phù hợp đang được tiến hành.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hunt nghĩa là gì?

"hunt" nghĩa là đi săn; đi săn.

hunt phát âm như thế nào?

Phiên âm: /hʌnt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hunt"?

The hunt is on for a suitable candidate. (Cuộc săn lùng một ứng cử viên phù hợp đang được tiến hành.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll