Từ vựng
A1 · basic · oxford
husband
noun/ˈhʌzbənd/
chồng
“This is my husband, Steve.”
Đây là chồng tôi, Steve.
“This is my husband, Steve.”
Đây là chồng tôi, Steve.
husband nghĩa là gì?
"husband" nghĩa là chồng.
husband phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈhʌzbənd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "husband"?
This is my husband, Steve. (Đây là chồng tôi, Steve.)