hurry nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

hurry

noun
/ˈhʌri//ˈhɜːri/
nhanh lên

Take your time—there's no hurry.

Hãy dành thời gian - không cần phải vội.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hurry nghĩa là gì?

"hurry" nghĩa là nhanh lên; nhanh lên.

hurry phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhʌri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hurry"?

Take your time—there's no hurry. (Hãy dành thời gian - không cần phải vội.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll