hurt nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

hurt

adjective
/hɜːt//hɜːrt/
đau

None of the passengers were badly hurt.

Không có hành khách nào bị thương nặng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hurt nghĩa là gì?

"hurt" nghĩa là đau; đau; đau.

hurt phát âm như thế nào?

Phiên âm: /hɜːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hurt"?

None of the passengers were badly hurt. (Không có hành khách nào bị thương nặng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll