hunger nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

hunger

noun
/ˈhʌŋɡə(r)//ˈhʌŋɡər/
đói

Around fifty people die of hunger every day in the camp.

Khoảng năm mươi người chết đói mỗi ngày trong trại.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hunger nghĩa là gì?

"hunger" nghĩa là đói.

hunger phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhʌŋɡə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hunger"?

Around fifty people die of hunger every day in the camp. (Khoảng năm mươi người chết đói mỗi ngày trong trại.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll