hundred nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

hundred

number
/ˈhʌndrəd/
trăm

One hundred (of the children) have already been placed with foster families.

Một trăm (trẻ em) đã được đưa vào gia đình nhận nuôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hundred nghĩa là gì?

"hundred" nghĩa là trăm.

hundred phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhʌndrəd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hundred"?

One hundred (of the children) have already been placed with foster families. (Một trăm (trẻ em) đã được đưa vào gia đình nhận nuôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll