Từ vựng
A1 · basic · oxford
hungry
adjective/ˈhʌŋɡri/
đói bụng
“I'm really hungry.”
Tôi thực sự đói.
“I'm really hungry.”
Tôi thực sự đói.
hungry nghĩa là gì?
"hungry" nghĩa là đói bụng.
hungry phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈhʌŋɡri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "hungry"?
I'm really hungry. (Tôi thực sự đói.)