hurricane nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

hurricane

noun
/ˈhʌrɪkən//ˈhɜːrəkeɪn/
cơn bão

A powerful hurricane hit the Florida coast.

Một cơn bão mạnh đổ bộ vào bờ biển Florida.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hurricane nghĩa là gì?

"hurricane" nghĩa là cơn bão.

hurricane phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhʌrɪkən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hurricane"?

A powerful hurricane hit the Florida coast. (Một cơn bão mạnh đổ bộ vào bờ biển Florida.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll