humble nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

humble

adjective
/ˈhʌmbl/
khiêm tốn

Be humble enough to learn from your mistakes.

Hãy đủ khiêm tốn để học hỏi từ những sai lầm của bạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

humble nghĩa là gì?

"humble" nghĩa là khiêm tốn.

humble phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhʌmbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "humble"?

Be humble enough to learn from your mistakes. (Hãy đủ khiêm tốn để học hỏi từ những sai lầm của bạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll