bound nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

bound

adjective
/baʊnd/
ràng buộc

There are bound to be changes when the new system is introduced.

Chắc chắn sẽ có những thay đổi khi hệ thống mới được giới thiệu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bound nghĩa là gì?

"bound" nghĩa là ràng buộc.

bound phát âm như thế nào?

Phiên âm: /baʊnd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bound"?

There are bound to be changes when the new system is introduced. (Chắc chắn sẽ có những thay đổi khi hệ thống mới được giới thiệu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll