bottle nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

bottle

noun
/ˈbɒtl//ˈbɑːtl/
chai

a wine/beer/milk/water bottle

một chai rượu/bia/sữa/nước

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bottle nghĩa là gì?

"bottle" nghĩa là chai.

bottle phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbɒtl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bottle"?

a wine/beer/milk/water bottle (một chai rượu/bia/sữa/nước)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll