bow nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

bow

noun
/baʊ/
cúi đầu

She gave a slight bow of her head in greeting.

Cô nhẹ cúi đầu chào.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bow nghĩa là gì?

"bow" nghĩa là cúi đầu; cúi đầu.

bow phát âm như thế nào?

Phiên âm: /baʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bow"?

She gave a slight bow of her head in greeting. (Cô nhẹ cúi đầu chào.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll