bounce nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

bounce

verb
/baʊns/
tung lên

The ball bounced twice before he could reach it.

Quả bóng nảy lên hai lần trước khi anh ấy có thể chạm tới nó.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bounce nghĩa là gì?

"bounce" nghĩa là tung lên.

bounce phát âm như thế nào?

Phiên âm: /baʊns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bounce"?

The ball bounced twice before he could reach it. (Quả bóng nảy lên hai lần trước khi anh ấy có thể chạm tới nó.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll