bother nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

bother

verb
/ˈbɒðə(r)//ˈbɑːðər/
làm phiền

‘Shall I wait?’ ‘No, don't bother’.

‘Tôi đợi nhé?’ ‘Không, đừng bận tâm’.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bother nghĩa là gì?

"bother" nghĩa là làm phiền.

bother phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbɒðə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bother"?

‘Shall I wait?’ ‘No, don't bother’. (‘Tôi đợi nhé?’ ‘Không, đừng bận tâm’.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll