Từ vựng
A2 · basic · oxford
bowl
noun/bəʊl/
bát
“a salad/fruit/sugar bowl”
một bát salad/trái cây/đường
“a salad/fruit/sugar bowl”
một bát salad/trái cây/đường
bowl nghĩa là gì?
"bowl" nghĩa là bát.
bowl phát âm như thế nào?
Phiên âm: /bəʊl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "bowl"?
a salad/fruit/sugar bowl (một bát salad/trái cây/đường)