bottom nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

bottom

adjective
/ˈbɒtəm//ˈbɑːtəm/
đáy

your bottom lip

môi dưới của bạn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bottom nghĩa là gì?

"bottom" nghĩa là đáy; đáy.

bottom phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbɒtəm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bottom"?

your bottom lip (môi dưới của bạn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll