boundary nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

boundary

noun
/ˈbaʊndri/
ranh giới

After the war the national boundaries were redrawn.

Sau chiến tranh, biên giới quốc gia được vẽ lại.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

boundary nghĩa là gì?

"boundary" nghĩa là ranh giới.

boundary phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbaʊndri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "boundary"?

After the war the national boundaries were redrawn. (Sau chiến tranh, biên giới quốc gia được vẽ lại.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll