tin nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

tin

noun
/tɪn/
thiếc

Open the tin and drain the tuna.

Mở hộp thiếc và để ráo cá ngừ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tin nghĩa là gì?

"tin" nghĩa là thiếc.

tin phát âm như thế nào?

Phiên âm: /tɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tin"?

Open the tin and drain the tuna. (Mở hộp thiếc và để ráo cá ngừ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll