thumb nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

thumb

noun
/θʌm/
ngón tay cái

She still sucks her thumb when she's worried.

Cô ấy vẫn mút ngón tay cái khi lo lắng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

thumb nghĩa là gì?

"thumb" nghĩa là ngón tay cái.

thumb phát âm như thế nào?

Phiên âm: /θʌm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "thumb"?

She still sucks her thumb when she's worried. (Cô ấy vẫn mút ngón tay cái khi lo lắng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll