Từ vựng
A2 · basic · oxford
throw
verb/θrəʊ/
ném
“Practise throwing and catching.”
Tập ném và bắt.
“Practise throwing and catching.”
Tập ném và bắt.
throw nghĩa là gì?
"throw" nghĩa là ném.
throw phát âm như thế nào?
Phiên âm: /θrəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "throw"?
Practise throwing and catching. (Tập ném và bắt.)