Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
throat
noun/θrəʊt/
cổ họng
“a sore throat”
đau họng
“a sore throat”
đau họng
throat nghĩa là gì?
"throat" nghĩa là cổ họng.
throat phát âm như thế nào?
Phiên âm: /θrəʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "throat"?
a sore throat (đau họng)