throughout nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

throughout

adverb
/θruːˈaʊt/
xuyên suốt

They export their products to markets throughout the world.

Họ xuất khẩu sản phẩm của mình sang các thị trường trên toàn thế giới.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

throughout nghĩa là gì?

"throughout" nghĩa là xuyên suốt; xuyên suốt.

throughout phát âm như thế nào?

Phiên âm: /θruːˈaʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "throughout"?

They export their products to markets throughout the world. (Họ xuất khẩu sản phẩm của mình sang các thị trường trên toàn thế giới.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll