through nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

through

adverb
/θruː/
thông qua

Put the coffee in the filter and let the water run through.

Cho cà phê vào phin và để nước chảy qua.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

through nghĩa là gì?

"through" nghĩa là thông qua; thông qua.

through phát âm như thế nào?

Phiên âm: /θruː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "through"?

Put the coffee in the filter and let the water run through. (Cho cà phê vào phin và để nước chảy qua.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll