thrilled nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

thrilled

adjective
/θrɪld/
hồi hộp

‘Are you pleased?’ ‘I'm thrilled.’

‘Bạn có hài lòng không?’ ‘Tôi rất vui mừng.’

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

thrilled nghĩa là gì?

"thrilled" nghĩa là hồi hộp.

thrilled phát âm như thế nào?

Phiên âm: /θrɪld/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "thrilled"?

‘Are you pleased?’ ‘I'm thrilled.’ (‘Bạn có hài lòng không?’ ‘Tôi rất vui mừng.’)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll