threshold nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

threshold

noun
/ˈθreʃhəʊld/
ngưỡng

He stepped across the threshold.

Anh bước qua ngưỡng cửa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

threshold nghĩa là gì?

"threshold" nghĩa là ngưỡng.

threshold phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈθreʃhəʊld/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "threshold"?

He stepped across the threshold. (Anh bước qua ngưỡng cửa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll