thorough nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

thorough

adjective
/ˈθʌrə//ˈθɜːrəʊ/
kỹ lưỡng

a thorough knowledge of the subject

một kiến ​​thức sâu sắc về chủ đề này

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

thorough nghĩa là gì?

"thorough" nghĩa là kỹ lưỡng.

thorough phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈθʌrə/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "thorough"?

a thorough knowledge of the subject (một kiến ​​thức sâu sắc về chủ đề này)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll