though nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

though

adverb
/ðəʊ/
mặc dù

Our team lost. It was a good game though.

Đội của chúng tôi đã thua. Đó là một trò chơi tốt mặc dù.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

though nghĩa là gì?

"though" nghĩa là mặc dù; mặc dù.

though phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ðəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "though"?

Our team lost. It was a good game though. (Đội của chúng tôi đã thua. Đó là một trò chơi tốt mặc dù.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll