thoughtful nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

thoughtful

adjective
/ˈθɔːtfl/
chu đáo

He looked thoughtful.

Anh ấy có vẻ trầm tư.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

thoughtful nghĩa là gì?

"thoughtful" nghĩa là chu đáo.

thoughtful phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈθɔːtfl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "thoughtful"?

He looked thoughtful. (Anh ấy có vẻ trầm tư.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll