thirteen nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

thirteen

number
/ˌθɜːˈtiːn//ˌθɜːrˈtiːn/
mười ba

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

thirteen nghĩa là gì?

"thirteen" nghĩa là mười ba.

thirteen phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌθɜːˈtiːn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll