thoroughly nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

thoroughly

adverb
/ˈθʌrəli//ˈθɜːrəli/
triệt để

We thoroughly enjoyed ourselves.

Chúng tôi hoàn toàn thích thú.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

thoroughly nghĩa là gì?

"thoroughly" nghĩa là triệt để.

thoroughly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈθʌrəli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "thoroughly"?

We thoroughly enjoyed ourselves. (Chúng tôi hoàn toàn thích thú.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll