thirty nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

thirty

number
/ˈθɜːti//ˈθɜːrti/
ba mươi

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

thirty nghĩa là gì?

"thirty" nghĩa là ba mươi.

thirty phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈθɜːti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll