third nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

third

noun
/θɜːd//θɜːrd/
thứ ba

He divided the money into thirds.

Anh ta chia số tiền thành ba phần.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

third nghĩa là gì?

"third" nghĩa là thứ ba; thứ ba.

third phát âm như thế nào?

Phiên âm: /θɜːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "third"?

He divided the money into thirds. (Anh ta chia số tiền thành ba phần.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll