Từ vựng
A2 · basic · oxford
search
noun/sɜːtʃ//sɜːrtʃ/
tìm kiếm
“search for somebody/something, a long search for the murder weapon”
tìm kiếm ai/cái gì, một cuộc tìm kiếm lâu dài về vũ khí giết người
“search for somebody/something, a long search for the murder weapon”
tìm kiếm ai/cái gì, một cuộc tìm kiếm lâu dài về vũ khí giết người
search nghĩa là gì?
"search" nghĩa là tìm kiếm; tìm kiếm.
search phát âm như thế nào?
Phiên âm: /sɜːtʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "search"?
search for somebody/something, a long search for the murder weapon (tìm kiếm ai/cái gì, một cuộc tìm kiếm lâu dài về vũ khí giết người)