seal nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

seal

noun
/siːl/
con dấu

The letter bore the president's seal.

Bức thư có đóng dấu của tổng thống.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

seal nghĩa là gì?

"seal" nghĩa là con dấu; con dấu.

seal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /siːl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "seal"?

The letter bore the president's seal. (Bức thư có đóng dấu của tổng thống.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll