secondary nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

secondary

adjective
/ˈsekəndri//ˈsekənderi/
thứ cấp

secondary teachers

giáo viên trung học

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

secondary nghĩa là gì?

"secondary" nghĩa là thứ cấp.

secondary phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsekəndri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "secondary"?

secondary teachers (giáo viên trung học)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll