secondly nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

secondly

adverb
/ˈsekəndli/
thứ hai

Firstly, it's expensive, and secondly, it's too slow.

Thứ nhất, nó đắt và thứ hai, nó quá chậm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

secondly nghĩa là gì?

"secondly" nghĩa là thứ hai.

secondly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsekəndli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "secondly"?

Firstly, it's expensive, and secondly, it's too slow. (Thứ nhất, nó đắt và thứ hai, nó quá chậm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll