Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
sculpture
noun/ˈskʌlptʃə(r)//ˈskʌlptʃər/
điêu khắc
“a marble sculpture of Venus”
một tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch của sao Kim
“a marble sculpture of Venus”
một tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch của sao Kim
sculpture nghĩa là gì?
"sculpture" nghĩa là điêu khắc.
sculpture phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈskʌlptʃə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "sculpture"?
a marble sculpture of Venus (một tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch của sao Kim)