scroll nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

scroll

noun
/skɹoʊl/
cuộn

I ordered a glass of lemonade and a coffee scroll.

Tôi gọi một ly nước chanh và một cuộn cà phê.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

scroll nghĩa là gì?

"scroll" nghĩa là cuộn.

scroll phát âm như thế nào?

Phiên âm: /skɹoʊl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "scroll"?

I ordered a glass of lemonade and a coffee scroll. (Tôi gọi một ly nước chanh và một cuộn cà phê.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll